字義Nghĩa
chèo thuyền, cưỡi ngựamáy dịch
shǐSỬ
- 1.(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh
- 2.(phương tiện) chạy; di chuyển
- 3.(thuyền) ra khơi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
驶 (形声。从马,史声。本义马行疾(快)) 同本义 又如甚驶(骑马跑得很快);驶马(疾驰之马) 疾速 欲缓携手期,流年一何驶!--王维《赠从弟司库员外絿》 又如驶流(湍急的水流);驶风(疾风);驶河(急流);驶卒(急递的驿卒);驶雨(急雨) 驶 驾驶,行驶;驱使 驶 使者。也作使” 某岁杪得承便驶,遣以环洒,故人千里之情蔼然可掬。--宋·文 驶shǐ ⒈马快跑,跑疾~。奔~。 ⒉开动,操纵~车。驾~。军舰~入海洋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 史 [shǐ] chỉ âm.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 驶入
- 驶出rời cảng
- 驶向
- 驶往
- 驶流chảy xiết
- 驶离lái (máy bay) rời đi
- 驾驶điều khiển (tàu, máy bay,...)
- 行驶di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)
- 停驶
- 复驶
- 疾驶
- 副驾驶cơ phó