學華語Kaori Dict

行駛

giản thể: 行驶

xíngshǐ

ㄒㄧㄥˊ ㄕˇ

HÀNH SỬ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    汽車在路上行駛。

    qì chē zài lù shang xíng shǐ

    Xe hơi đang chạy trên đường

  • 2

    在美國,汽車靠右行駛。

    zài Měiguó, qìchē kào yòu xíngshǐ。

    Ở Mỹ, xe chạy bên phải đường.

  • 3

    小心不要在單行道逆向行駛。

    xiǎoxīn bùyào zài dānxíngdào nìxiàng xíngshǐ。

    Cẩn thận đừng lái xe ngược chiều trên đường một chiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行驶 nghĩa là gì? · Kaori Dict