- 1.di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
汽車在路上行駛。
qì chē zài lù shang xíng shǐ
Xe hơi đang chạy trên đường
- 2
在美國,汽車靠右行駛。
zài Měiguó, qìchē kào yòu xíngshǐ。
Ở Mỹ, xe chạy bên phải đường.
- 3
小心不要在單行道逆向行駛。
xiǎoxīn bùyào zài dānxíngdào nìxiàng xíngshǐ。
Cẩn thận đừng lái xe ngược chiều trên đường một chiều
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.