學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
停駛
停駛
giản thể:
停驶
tíng
shǐ
[ㄊㄧㄥˊ ㄕˇ]
ĐÌNH SỬ
1.
(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
停
tíng
dừng
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
停止
tíngzhǐ
dừng; tạm dừng; ngừng lại
停車
tíngchē
dừng xe (dừng phương tiện)
不停
bùtíng
không ngừng
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
停留
tíngliú
ở lại tạm thời
暫停
zàntíng
tạm dừng
逐字解
Từng chữ trong từ
停
đình
dừng lại, tạm dừng
駛
sử
chạy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
停屍
tíngshī
giữ thi thể của người quá cố (đến khi chôn cất hoặc hỏa táng)
停食
tíngshí
(thuộc về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (y học cổ truyền)
廷試
tíngshì
kỳ thi đình, kỳ thi cao cấp nhất thời phong kiến
挺屍
tǐngshī
(nghĩa đen) nằm cứng đờ như xác chết
聽事
tīngshì
yết kiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
停驶 nghĩa là gì? · Kaori Dict