停食
tíngshí
[ㄊㄧㄥˊ ㄕˊ]
ĐÌNH THỰC
- 1.(thuộc về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (y học cổ truyền)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.