- 1.lái (máy bay) rời đi
- 2.lái xe đi (khỏi một nơi)
- 3.rời đi

例句Câu ví dụ
- 1
汽笛聲響起,船開始慢慢地駛離港口。
qìdí shēngxiǎng qǐ, chuán kāishǐ mànmàn de shǐlí gǎngkǒu。
Tiếng còi tàu vang lên, chiếc thuyền bắt đầu từ từ rời cảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.