字義Nghĩa
lừamáy dịch
luóLA
- 1.con la
- 2.LT:匹[pi3],頭|头[tou2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 騾子con la
- 騾馬vật nuôi thồ
- 騾馬大車xe ngựa và xe la
- 馬騾con la
- 騍騾la cái
- 驢騾con la
- 是騾子是馬,拉出來遛遛xem 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shi4 luo2 zi5 shi4 ma3 , qian1 chu1 lai5 liu4 liu5]
- 是騾子是馬,牽出來遛遛nghĩa đen xem là con la hay con ngựa, dắt ra cho đi dạo (thành ngữ)