學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con lamáy dịch

luóLA

  1. 1.con la
  2. 2.LT:匹[pi3],頭|头[tou2]

luóLA

  1. 1.biến thể của 騾|骡[luo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骡 动物名。骡子 驘,驴父马母。--《说文》 同驽驘与乘驵兮。--《楚辞·九叹·忧苦》。注马母騼父生子曰驘。” 又如骡纲(驮载商旅货物结队而行的骡群);骡驴(骡和驴,比喻平庸的人;兽名,俗称四不像”) 骡(驘)luó家畜。驴和马交配所生。鬃短,尾巴略扁,体力大,适应力强,可以拉车或驮物品。一般不能生殖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

騣 — ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict