學華語Kaori Dict

騾子

giản thể: 骡子

luózi

ㄌㄨㄛˊ ㄗ˙

LA TỬ

  1. 1.con la
  2. 2.LT:匹[pi3],頭|头[tou2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老人在騾子的背上放上了一個個裝滿了沙的袋子。

    lǎorén zài luózi de bèi shàng fàng shàng le yīgègè zhuāngmǎn le shā de dàizi。

    Người già đặt lên lưng con lừa những chiếc túi đầy cát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騾子 nghĩa là gì? · Kaori Dict