例句Câu ví dụ
- 1
老人在騾子的背上放上了一個個裝滿了沙的袋子。
lǎorén zài luózi de bèi shàng fàng shàng le yīgègè zhuāngmǎn le shā de dàizi。
Người già đặt lên lưng con lừa những chiếc túi đầy cát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
