落子
làozi
[ㄌㄠˋ ㄗ˙]
LẠC TỬ
- 1.xem 蓮花落|莲花落[lian2 hua1 lao4]
Cách đọc khác:luòzǐ — đặt viên sỏi lên bàn (trong cờ vua)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.