學華語Kaori Dict

老子

Lǎo

ㄌㄠˇ ㄗˇ

LÃO TỬ

TOCFL 6
  1. 1.Lão Tử (khoảng 500 TCN), triết gia Trung Quốc, người sáng lập Đạo giáo
  2. 2.cuốn sách thiêng của Đạo giáo, Đạo Đức Kinh 道德經|道德经[Dao4 de2 jing1] của Lão Tử

Cách đọc khác:lǎozibố

例句Câu ví dụ

  • 1

    老子是誰?

    Lǎozǐ shì shéi?

    Ông tiên là ai?

  • 2

    老子的本名是李耳。

    Lǎozǐ de běnmíng shì LǐĚr。

    Tên thật của tôi là Lý Nhĩ

  • 3

    老子要睡了,你們都給我閉嘴。

    Lǎozǐ yào shuì le, nǐmen dōu gěi wǒ bìzuǐ。

    Tôi muốn ngủ rồi, các cậu đều im đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老子 nghĩa là gì? · Kaori Dict