學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勞資
勞資
giản thể:
劳资
láo
zī
[ㄌㄠˊ ㄗ]
LAO TƯ
1.
lao động và vốn; công nhân và nhà tư bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
資料
zīliào
tài liệu
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
資金
zījīn
quỹ; vốn
資格
zīgé
trình độ
工資
gōngzī
tiền lương; lương
投資
tóuzī
đầu tư
資本
zīběn
vốn (kinh tế)
資產
zīchǎn
tài sản
逐字解
Từng chữ trong từ
勞
lao, lạo
lao động
資
tư
tài sản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
老子
Lǎozǐ
Lão Tử (khoảng 500 TCN), triết gia Trung Quốc, người sáng lập Đạo giáo
牢子
láozǐ
ngục tốt (cổ)
老子
lǎozi
bố
落子
làozi
xem 蓮花落|莲花落[lian2 hua1 lao4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
資
TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勞資 nghĩa là gì? · Kaori Dict