學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bộ bốn ngựamáy dịch

TỨ

  1. 1.đội bốn con ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

驷 (形声。从马,四声。本义同驾一辆车的四匹马。或驾四马之车) 同本义 驷,马一乘也。--《说文》。徐锴曰四马也。” 驷,四马一乘也。--《玉篇》 驷介旁旁。--《诗·郑风·清人》 结驷千乘。--《庄子·人间世》 齐景公有马千驷。--《论语·季氏》 齐王闻之,君臣恐惧遣太傅赍黄金千斤,文东二驷,服剑一封书谢孟尝君。--《战国策·齐策》 又如上驷(最好的驾四马之车);驷牡(同驾一车的四匹公马);驷马之门(能容驷马高车通过的大门。借指显贵);驷介(由四匹披甲战马拉的车);驷铁(驾一车的四匹赤黑 驷sì〈古〉套着四匹马的车,也指一辆车套着的四匹马一言既出,~马难追(〈喻〉说了的话,一定算数)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [sì] chỉ âm.

bốn ngựa; bốn cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 驷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict