一言既出,駟馬難追
giản thể: 一言既出,驷马难追
yīyánjìchū,sìmǎnánzhuī
[ㄧ ㄧㄢˊ ㄐㄧˋ ㄔㄨ ㄙˋ ㄇㄚˇ ㄋㄢˊ ㄓㄨㄟ]
NHẤT NGÔN KÝ XUẤT , TỨ MÃ NAN TRUY
- 1.nghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ); hứa phải giữ lời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 既KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.