字義Nghĩa
rùa biển tomáy dịch
áoNGAO
- 1.rùa biển trong thần thoại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 敖 [áo] chỉ âm.
鮟 — cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鰲抃vỗ tay và nhảy múa vui sướng
- 鰲背負山nợ nần nặng như núi trên lưng rùa
- 博鰲xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]
- 博鰲鎮khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam
- 博鰲鎮博鰲鎮 — Bo'ao, một thị trấn ven biển thuộc tỉnh Hải Nam, điểm du lịch và nơi diễn ra Diễn đàn Boao cho châu Á hàng năm
- 獨佔鰲頭đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng)
- 獨占鰲頭Câu thành ngữ: Đạt giải nhất trong kỳ thi khoa cử ba năm (tham chiếu đến đầu rùa đá trước cung đình, người đạt giải cao nhất được đứng gần đó); là người vô địch; là người xuất sắc nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào
- 博鰲亞洲論壇Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)