字義Nghĩa
rùa biển tomáy dịch
áoNGAO
- 1.rùa biển trong thần thoại
áoNGAO
- 1.biến thể của 鰲|鳌[ao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鰲、鼇 传说中海里的大龟或大鳖 于是女娲炼五色石以补苍天,断鳌足以立四极。--《淮南子·览里》 又如鳌里夺尊(做杰出人物中的佼佼者) 鳌山 宋元时俗。元宵节用彩灯堆叠成的山,像传说中的巨鳌形状 鳌头 指皇宫大殿前石阶上刻的鳌的头,考上状元的人可以踏上◇来用独占鳌头”比喻占首位或取得第一名 鳌(鼇)áo〈古〉传说中的巨大海龟。另说是大鳖。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 敖 [áo] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鳌抃vỗ tay và nhảy múa vui sướng
- 鳌背负山nợ nần nặng như núi trên lưng rùa
- 博鳌xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]
- 博鳌镇khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam
- 博鳌镇博鰲鎮 — Bo'ao, một thị trấn ven biển thuộc tỉnh Hải Nam, điểm du lịch và nơi diễn ra Diễn đàn Boao cho châu Á hàng năm
- 独占鳌头đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng)
- 独占鳌头Câu thành ngữ: Đạt giải nhất trong kỳ thi khoa cử ba năm (tham chiếu đến đầu rùa đá trước cung đình, người đạt giải cao nhất được đứng gần đó); là người vô địch; là người xuất sắc nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào
- 博鳌亚洲论坛Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)