學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rùa biển tomáy dịch

áoNGAO

  1. 1.rùa biển trong thần thoại

áoNGAO

  1. 1.biến thể của 鰲|鳌[ao2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鰲、鼇 传说中海里的大龟或大鳖 于是女娲炼五色石以补苍天,断鳌足以立四极。--《淮南子·览里》 又如鳌里夺尊(做杰出人物中的佼佼者) 鳌山 宋元时俗。元宵节用彩灯堆叠成的山,像传说中的巨鳌形状 鳌头 指皇宫大殿前石阶上刻的鳌的头,考上状元的人可以踏上◇来用独占鳌头”比喻占首位或取得第一名 鳌(鼇)áo〈古〉传说中的巨大海龟。另说是大鳖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [áo] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鳌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict