- 1.đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng)
- 2.vô địch
- 3.xuất sắc nhất trong mọi lĩnh vực
Cách đọc khác:dúzhànáotóu — Câu thành ngữ: Đạt giải nhất trong kỳ thi khoa cử ba năm (tham chiếu đến đầu rùa đá trước cung đình, người đạt giải cao nhất được đứng gần đó); là người vô địch; là người xuất sắc nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.