學華語Kaori Dict

獨占鰲頭

giản thể: 独占鳌头

zhànáotóu

ㄉㄨˊ ㄓㄢˋ ㄠˊ ㄊㄡˊ

ĐỘC CHIẾM NGAO ĐẦU

  1. 1.Câu thành ngữ: Đạt giải nhất trong kỳ thi khoa cử ba năm (tham chiếu đến đầu rùa đá trước cung đình, người đạt giải cao nhất được đứng gần đó); là người vô địch; là người xuất sắc nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獨占鰲頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict