學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá rômáy dịch

shànTHIỆN

  1. 1.biến thể của 鱔|鳝[shan4]

shànTHIỆN

  1. 1.lươn vàng Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鳝 鱼名,又名黄鳝” 蟹六跪而二螯,非蛇鳝之穴无可寄托者,用心躁也。--《荀子·劝学》 又如鳝鱼(黄鳝);鳝羹(以鳝鱼烹成的佳肴);鳝脯(鳝鱼干肉);鳝丝(鳝鱼切成丝的菜肴) 鳝(鱳)shàn鱼名。鳝鱼又叫"黄鳝"。形状像鳗,体黄褐色有黑斑,无鳞。常潜伏在池塘、小河、稻田等处的泥洞或石缝中。可供食用。 鳝tuó 1.扬子鳄。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa, [shàn] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鳝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict