學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
黃鱔
黃鱔
giản thể:
黄鳝
huáng
shàn
[ㄏㄨㄤˊ ㄕㄢˋ]
HOÀNG THIỆN
1.
lươn đầm lầy châu Á (Monopterus albus) (LT:條|条[tiao2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黃
huáng
màu vàng
黃色
huángsè
màu vàng
黃金
huángjīn
vàng
黃瓜
huángguā
dưa chuột
黃昏
huánghūn
chạng vạng
黃豆
huángdòu
đậu nành
鱓
shàn
biến thể của 鱔|鳝[shan4]
鱔
shàn
lươn vàng Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
黃
hoàng
vàng
鱔
thiện
cá rắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
荒山
huāngshān
núi hoang
黃山
Huángshān
Hoàng Sơn, một quận của thành phố Hoàng Sơn 黃山市|黄山市[Huang2shan1 Shi4], An Huy
黃蟮
huángshàn
biến thể của 黃鱔|黄鳝[huang2 shan4]
黃山
HuángShān
Huangshan, dãy núi ở tỉnh Anhui
記憶技巧
Mẹo nhớ
黃
HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
黄鳝 nghĩa là gì? · Kaori Dict