字義Nghĩa
鸫 — chim chích chòemáy dịch
dōngĐÔNG
- 1.chim hét (loài chim thuộc chi Turdus)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 東 [dōng] chỉ âm.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 島鶇
- 斑鶇
- 槲鶇
- 烏鶇
- 田鶇
- 大場鶇OHBA Tsugumi (bút danh), tác giả của loạt truyện nổi tiếng Death Note 死亡筆記|死亡笔记[si3 wang2 bi3 ji4]