學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim chích chòe, các loài thuộc chi Turdus (đa dạng)máy dịch

dōngĐÔNG

  1. 1.chim hét (loài chim thuộc chi Turdus)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鸫 鸫科的许多种中小型雀形鸟 鸫dōng 1.鸫亚科鸟类的通称。羽毛常具杂斑细纹。春日多善啭鸣,常被笼养。主食为昆虫。在我国分布较广的种类有黑鸫﹑红尾斑鸫﹑赤颈鸫﹑紫啸鸫等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa, [dōng] chỉ âm.

chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鸫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict