學華語Kaori Dict

大場鶇

giản thể: 大场鸫

chǎngDōng

ㄉㄚˋ ㄔㄤˇ ㄉㄨㄥ

ĐẠI TRƯỜNG ĐÔNG

  1. 1.OHBA Tsugumi (bút danh), tác giả của loạt truyện nổi tiếng Death Note 死亡筆記|死亡笔记[si3 wang2 bi3 ji4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大场鸫 nghĩa là gì? · Kaori Dict