字義Nghĩa
chim gàmáy dịch
jīKÊ
- 1.biến thể của 雞|鸡[ji1]
jīKÊ
- 1.鷄 — dạng khác của 雞|鸡[ji1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa, 奚 [xī] chỉ âm.
鸡 — chim
組詞Từ chứa chữ này
- 雞蛋trứng (gà)
- 雞尾酒cocktail (từ mượn)
- 雞皮疙瘩nổi da gà
- 雞毛蒜皮nghĩa đen: lông gà và vỏ tỏi (thành ngữ)
- 雞丁thịt gà cắt hạt lựu
- 雞冠quận Jiguan của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang
- 雞冠mào
- 雞凍thạch gà
- 雞塊gà viên
- 雞奸quan hệ tình dục qua đường hậu môn; giao hợp qua đường hậu môn
- 公雞gà trống
- 母雞gà mái
- 鶴立雞群hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
- 仔雞gà con; gà nhỏ
- 做雞
- 勺雞