學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chim quạmáy dịch

quèTHƯỚC

  1. 1.chim ác là
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鹊 (形声。从鸟,昔声。字本从隹,隶变作鸟。见《说文》舃”字注。本义喜鹊) 同本义 维鹊有巢,维鸠居之。--《诗·召南·鹊巢》 鹊始巢。--《礼记·月令·季冬》 明月别枝惊鹊。--宋·辛弃疾《西江月》诗 鸦科的鹊属和若干其他属的许多鸟之一,它与松鸦亲缘关系密切,但有一长而分等级的尾,体羽通常为黑色和白色 维鹊有巢,维鸠居之。--《诗·召南》 又如红嘴蓝鹊;鹊音(好消息);鹊报(喜鹊报喜。旧俗以闻鹊声为喜兆);鹊噪(鹊声喧闹。旧俗认为是一种喜兆);鹊喜(鹊噪报喜。旧俗以鹊噪为喜兆) 姓 鹊què

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Quạ; chim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鹊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict