學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tối, đenmáy dịch

ànẢM

  1. 1.(dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黯〈形〉 (形声。从黑,音声。本义深黑色) 同本义 黯,深黑色也。--《说文》 黯,黑也。--《广雅》 黯然而黑。--《史记·孔子世家》 花过而采,则根色黯恶,此其效也。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如黯然(黑暗的样子)。泛指黑色 昏暗,暗淡无光 使史黯往观焉。--《淮南子·主术》 后面也照见了丁字街头破匾上古囗亭口”这四个黯淡的金字。--鲁迅《药》 又如黯淡(昏暗不光明的样子) 心神沮丧的样子 黯然销魂者,惟别而已矣。--江淹《江文通集》 又如黯然欲绝(形容极其伤感的情状)

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (âm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đen

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict