黯然失色
ànránshīsè
[ㄢˋ ㄖㄢˊ ㄕ ㄙㄜˋ]
ẢM NHIÊN THẤT SẮC
- 1.mất đi vẻ rực rỡ
- 2.mất sức hút
- 3.bị lu mờ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị làm cho lu mờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.