學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淒黯
淒黯
giản thể:
凄黯
qī
àn
[ㄑㄧ ㄢˋ]
THÊ ẢM
1.
ảm đạm
2.
ủ rũ
3.
cũng viết 淒暗|凄暗[qi1 an4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淒涼
qīliáng
hiu quạnh (nơi chốn)
黯淡
àndàn
biến thể của 暗淡[an4 dan4]
黯然
ànrán
mờ mịt
悽慘
qīcǎn
than thở
淒厲
qīlì
âm thanh tang thương
凄
qī
lạnh thấu xương
悽
qī
biến thể của 淒|凄[qi1]
淒
qī
lạnh lẽo dữ dội
逐字解
Từng chữ trong từ
淒
thê
nhiệt độ cực kỳ lạnh
黯
ảm
tối, đen
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前
qián
trước
錢
qián
tiền xu
千
qiān
một nghìn
淺
qiǎn
cạn
欠
qiàn
nợ
牽
qiān
dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淒黯 nghĩa là gì? · Kaori Dict