凄
qī
[ㄑㄧ]
THÊ
- 1.lạnh thấu xương
- 2.băng giá
- 3.thảm thương
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.ảm đạm
- 5.u ám
- 6.đau buồn
- 7.tang thương
- 8.cũng viết là 淒|凄[qi1]
Cách đọc khác:qī — biến thể của 淒|凄[qi1]qī — lạnh lẽo dữ dội

[ㄑㄧ]
THÊ
Cách đọc khác:qī — biến thể của 淒|凄[qi1]qī — lạnh lẽo dữ dội
