字義Nghĩa
tuổimáy dịch
língLINH
- 1.tuổi
- 2.thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
龄 (形声。从齿,令声。从牙齿来看年龄的长幼,所以从齿”。本义年龄) 同本义 通子垂九龄,但觅梨与栗。--陶渊明《责子》 又如学龄儿童;高龄;龄齿(年龄) 年限;年数 暂游越万里,少别数千龄。--鲍照《代升天行》 又如工龄;党龄;教龄 生物学上指某些动植物生长期中划分的阶段 龄líng ⒈岁数年~。 ⒉年数工~。教~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齿 (xỉ) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
tuổi