字義Nghĩa
tuổimáy dịch
língLINH
- 1.tuổi
- 2.thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
齡yào ⒈仰鼻。 ⒉鼻折。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齒 (xỉ) chỉ nghĩa, 令 [lìng] chỉ âm.
tuổi