例句Câu ví dụ
- 1
你和我同齡。
nǐ hé wǒ tónglíng。
Anh và tôi cùng tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
你和我同齡。
nǐ hé wǒ tónglíng。
Anh và tôi cùng tuổi