學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銅鈴
銅鈴
giản thể:
铜铃
tóng
líng
[ㄊㄨㄥˊ ㄌㄧㄥˊ]
ĐỒNG LINH
1.
chuông làm bằng đồng hoặc đồng thiếc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鈴
líng
LT:隻|只[zhi1]
鈴聲
língshēng
chuông âm
銅
tóng
đồng (hóa học)
門鈴
ménlíng
chuông cửa
銅牌
tóngpái
huy chương đồng
槓鈴
gànglíng
tạ đòn
電鈴
diànlíng
chuông điện
馬鈴薯
mǎlíngshǔ
khoai tây
逐字解
Từng chữ trong từ
銅
đồng
đồng (nguyên tố 29, Cu)
鈴
linh
chuông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
統領
tǒnglǐng
dẫn dắt
同齡
tónglíng
cùng tuổi
通靈
tōnglíng
giao tiếp với linh hồn
銅陵
Tónglíng
xem 銅陵市|铜陵市[Tong2 ling2 Shi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
銅鈴 nghĩa là gì? · Kaori Dict