學華語Kaori Dict

年齡

giản thể: 年龄

niánlíng

ㄋㄧㄢˊ ㄌㄧㄥˊ

NIÊN LINH

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.(tuổi tác của một người)
  2. 2.LT:把[ba3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今年的年齡是三十歲。

    tā jīn nián de nián líng shì sān shí suì

    Tuổi của anh ấy năm nay là ba mươi

  • 2

    你有多大年齡?

    nǐ yǒu duōdà niánlíng ?

    Cô ấy bao nhiêu tuổi

  • 3

    你年齡有多大?

    nǐ niánlíng yǒu duōdà ?

    Cô ấy bao nhiêu tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年齡 nghĩa là gì? · Kaori Dict