- 1.(tuổi tác của một người)
- 2.LT:把[ba3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他今年的年齡是三十歲。
tā jīn nián de nián líng shì sān shí suì
Tuổi của anh ấy năm nay là ba mươi
- 2
你有多大年齡?
nǐ yǒu duōdà niánlíng ?
Cô ấy bao nhiêu tuổi
- 3
你年齡有多大?
nǐ niánlíng yǒu duōdà ?
Cô ấy bao nhiêu tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.