學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凍齡
凍齡
giản thể:
冻龄
dòng
líng
[ㄉㄨㄥˋ ㄌㄧㄥˊ]
ĐÔNG LINH
1.
duy trì vẻ ngoài trẻ trung
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年齡
niánlíng
LT:把[ba3],個|个[ge4]
凍
dòng
đóng băng
冷凍
lěngdòng
đông lạnh (thực phẩm,...)
高齡
gāolíng
cao tuổi
凍結
dòngjié
đóng băng (nước, v.v.)
學齡
xuélíng
độ tuổi đi học
冰凍
bīngdòng
đóng băng
齡
líng
tuổi
逐字解
Từng chữ trong từ
凍
đông
đông đá
齡
linh
tuổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冬令
dōnglìng
mùa đông
東陵
Dōnglíng
lăng mộ phía đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凍齡 nghĩa là gì? · Kaori Dict