學華語Kaori Dict

giản thể:

líng

ㄌㄧㄥˊ

LINH

  1. 1.tuổi
  2. 2.thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    你明明知道自己比他大,為什麼還要跟他比年齡呢?

    nǐ míngmíng zhīdào zìjǐ bǐ tā dà, wèishénme hái yào gēn tā bǐnián líng ne?

    Ngươi rõ ràng biết mình lớn hơn anh ta, tại sao lại phải so sánh tuổi tác với anh ta?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

齡 nghĩa là gì? · Kaori Dict