學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nướumáy dịch

kěnKHẨN

  1. 1.biến thể của 啃[ken3]

yínNGÂN

  1. 1.nướu (răng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

龈 牙根肉,牙龈 琢齿依龈,三岁无君。--《太玄·密》 又如龈龈(争辩的样子;欢笑的样子);龈齶(牙床和腭。比喻事物的根底) 龈yín ⒈齿龈,又叫"牙龈"。包在齿根上的粘膜组织。"龈"另见kěn。 龈kěn同"啃"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 齿 (xỉ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

齈 — răng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 龈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict