例句Câu ví dụ
- 1
一個簡單的牙齒檢查顯示他有牙齦炎。
yīge jiǎndān de yáchǐ jiǎnchá xiǎnshì tā yǒu yáyínyán。
Một lần kiểm tra răng đơn giản cho thấy anh ấy bị viêm nướu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
