學華語Kaori Dict

牙齦炎

giản thể: 牙龈炎

yínyán

ㄧㄚˊ ㄧㄣˊ ㄧㄢˊ

NHA NGÂN VIÊM

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個簡單的牙齒檢查顯示他有牙齦炎。

    yīge jiǎndān de yáchǐ jiǎnchá xiǎnshì tā yǒu yáyínyán。

    Một lần kiểm tra răng đơn giản cho thấy anh ấy bị viêm nướu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牙龈炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict