Kaori Dict

Thậm · Thập

utensil · thing · ten

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shi2, shen2, she2
Tiếng Hàn
십, 집

utensil · thing · ten

Từ chứa chữ này · dễ trước

じゅうjuuTHẬP

mười; mười; mười; mười

N5
かじゅうkajuuGIAI THẬM

enexcellent poem

かじゅうkajuuGIA THẬM

enfurniture; fixtures

じゅういちjuuichiTHẬM NHẤT

entithe

じゅうきjuukiTHẬM KHÍ

enutensil; appliance; furniture

じゅうもつjuumotsuTHẬM VẬT

enfurniture; fixtures; utensil; treasure

じゅうほうjuuhouTHẬM BẢO

entreasured article

じゅういちけんきんjuuichikenkinTHẬM NHẤT HIẾN KIM

entithes

ちんじゅうchinjuuTRÂN THẬM

enrare article; rare utensil

いちごいちじゅうichigoichijuuNHẤT NGŨ NHẤT THẬM

enfull particulars; the whole story; from beginning to end

いんもinmoNHẪM MA

enthis sort; this way · what sort; what kind

そもさんsomosanTÁC MA SINH

enconsider the following; can you answer this?

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

什 (Thậm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict