佩
Bội
wear · put on (a sword)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- は.くお.びるおびだま
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pei4
- Tiếng Hàn
- 패
wear · put on (a sword)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đeo; mang; có dấu hiệu
N1
ento put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear); to wear · to affix (a sword to one's hip)
thông dụng
entype of ancient oriental belt · counter for swords
enwearing a sword · sword one is wearing
enwearing a sword; sword one is wearing
enwearing (an insignia, sword, etc.)
endeep gratitude; heartfelt appreciation; not forgetting to express one's gratitude
enthigh guards (worn underneath armor)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).