Kaori Dict

感佩

かんぱい

kanpai

Âm Hán-Việt: CẢM BỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.deep gratitude; heartfelt appreciation; not forgetting to express one's gratitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感佩 (かんぱい) — deep gratitude; heartfelt appreciation; not forgetting to express one's gratitude | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict