Kaori Dict

履く

はく

haku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear); to wear

    usu. 履く or 穿く

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to affix (a sword to one's hip)

    usu. 佩く or 帯く

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từcổ

    3.to affix (a bowstring to a bow)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đi tất vào.

    Tom put on his socks.

  • Bạn đang đi giày mới à?

    Are you wearing new shoes?

  • Bạn đang đi giày mới à?

    Are you wearing new shoes?

  • Sao bạn không đi giày thế?

    Why aren't you wearing shoes?

  • Anh ấy đi tất ngược.

    He had his socks on inside out.

  • These shoes are too tight to get into.

  • Put on your shoes.

  • I forgot to wear my socks.

  • I put on my shoes at once.

  • Please put on your shoes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

履く (はく) — to put on (lower-body clothing, e.g. pants, skirt, footwear); to wear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict