Kaori Dict

Dong

employ · hire

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yong1, yong4, yong2
Tiếng Hàn
용, 충

employ · hire

Từ chứa chữ này · dễ trước

やとうyatou

thuê, tuyển dụng

N3
こようkoyouCỐ DỤNG

tuyển dụng; thuê mướn

thông dụng
ちょうようchouyouTRƯNG DỤNG

endrafting; requisition; impressment; commandeering; expropriation

やといへいyatoihei

enmercenary soldier

ようにんyouninDONG NHÂN

enemployee · labourer employed by the government or a local public body

ようせんyousenDỤNG THUYỀN

enchartered ship; chartering or hiring a vessel

ようせんけいやくyousenkeiyakuDONG THUYỀN KHẾ ƯỚC

enchartering ships

ようへいyouheiDONG BINH

enmercenary (soldier)

ようへいyouheiDONG SÍNH

enemploying; employment

ひようとりhiyoutoriNHẬT DONG THỦ

enday laborer; day labourer; journeyman

ひようしゃhiyoushaBỊ DONG GIẢ

enemployee

こようしゃkoyoushaCỐ DỤNG GIẢ

enemployee · employer; person hiring others

ひやといhiyatoi

endaily employment; hiring by the day; day laborer; day labourer

やといyatoi

enemployee; employment

ひようhiyouNHẬT DONG

endaily employment; hiring by the day; day's wages

スイスようへいsuisuyouhei

enSwiss guard

かいようkaiyouGIẢI DONG

endismissal (of an employee); discharge

はだかようせんhadakayousenLOÃ DỤNG THUYỀN

enbareboat charter

じょうようjouyouTHƯỜNG DONG

enregular employment; continuous employment · regularly employed worker; regular employee

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傭 (Dong) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict