Kaori Dict

Trụ

helmet

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 13
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhou4
Tiếng Hàn

helmet

Từ chứa chữ này · dễ trước

かぶとkabutoĐÂU

mũ bảo hiểm; nón chiến binh

thông dụng
かちゅうkachuuHOA TRỤ

enaristocracy; nobility

かっちゅうkatchuuGIÁP TRỤ

enarmor and helmet

かっちゅうしkatchuushiGIÁP TRỤ SƯ

enarmorer; armourer

うちかぶとuchikabutoNỘI ĐÂU

eninside of a helmet; hidden circumstances

かぶとうおkabutouoĐÂU NGƯ

enlarge-headed midnight fish (Poromitra crassiceps) · armored fish; armoured fish

かっちゅうぎょkatchuugyoGIÁP TRỤ NGƯ

enarmored fish; armoured fish

かぶとをぬぐkabutowonugu

ento accept one's inferiority; to take one's hat off to someone · to give up; to surrender; to strike one's colors

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冑 (Trụ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict