Kaori Dict

Dịch

cutting

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ti1
Tiếng Hàn

cutting

Từ chứa chữ này · dễ trước

てきしゅつtekishutsuTRÍCH XUẤT

enpicking out; taking out; (surgical) removal · exposure

thông dụng
てきtekiDỊCH

encutting

てきしゅつtekishutsuDỊCH XUẤT

enextraction; removal; excision

てきじょtekijoDỊCH TRỪ

enremoval (in surgery)

てっけつtekketsuDỊCH QUYẾT

engouging out · exposing (a scandal, fraud, etc.)

えぐるeguru

ento gouge; to hollow out; to bore; to excavate; to scoop out · to greatly perturb; to cause emotional pain

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剔 (Dịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict