剖
Phẫu · Phẩu
divide
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ボウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1918 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 18
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- pou1, pou3, po3
- Tiếng Hàn
- 부
divide
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
khám nghiệm; mổ xác; thẩm tra
N1
GIẢI PHẪU HỌC: học giải phẫu
thông dụng
envivisection
enautopsy; necropsy
enautopsy; postmortem; post-mortem examination; necropsy
enlegally ordered autopsy; court-ordered autopsy
enanatomist
enhuman anatomy
enmorbid anatomy
encomparative anatomy
enanatomical drawing
enmedicolegal autopsy; forensic autopsy
enneuroanatomy
enautopsy initiated by government authorities
enclinical autopsy; pathological autopsy
enanatomy-teaching lecture theatre
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).