Kaori Dict

解剖劇場

かいぼうげきじょう

kaibougekijou

Âm Hán-Việt: GIẢI PHẪU KỊCH TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.anatomy-teaching lecture theatre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解剖劇場 (かいぼうげきじょう) — anatomy-teaching lecture theatre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict