Kaori Dict

死体解剖

したいかいぼう

shitaikaibou

Âm Hán-Việt: TỬ THỂ GIẢI PHẪU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.autopsy; postmortem; post-mortem examination; necropsy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死体解剖 (したいかいぼう) — autopsy; postmortem; post-mortem examination; necropsy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict