Kaori Dict

Bốc

divining · fortune-telling · divination or katakana to radical (no. 25)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
2
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 25
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bu3, bo5
Tiếng Hàn

divining · fortune-telling · divination or katakana to radical (no. 25)

Từ chứa chữ này · dễ trước

うらなうuranau

bói toán; dự đoán; xem chỉ; tiên tri

N2
うらないuranai

enfortune-telling; divination · fortune-teller; diviner

thông dụng
うらuraBỐC

enfortune-telling; divination

せんぼくsenbokuCHIẾM BỐC

endivination; fortunetelling; soothsaying

ばいぼくbaibokuMẠI BỐC

enfortunetelling (as an occupation)

ぼくbokuBỐC

endivining; telling a fortune; predicting · choosing; settling; fixing

ぼっきょbokkyoBỐC CƯ

enchoosing a homesite by divination

ぼくしゃbokushaBỐC GIẢ

enfortune teller; soothsayer; diviner

ぼくせんbokusenBỐC CHIẾM

enfortune-telling; divination; augury

ぼくぜいbokuzeiBỐC PHỆ

enfortunetelling; divination

きぼくkibokuQUY BỐC

entortoise-shell divination (in ancient China and Japan)

うらぶみurabumiCHIẾM THƯ

endiviner's book

ぼくするbokusuru

ento tell (a person's) fortune; to divine · to choose; to settle upon (a place to live); to fix (one's residence)

ぼっこつbokkotsuBỐC CỐT

enfortune-telling using animal bones

ぼくでんりゅうbokudenryuuBỐC TRUYỀN LƯU

enShinto-ryu (school of kenjutsu)

ぼくじんbokujinBỐC NHÂN

enfortune teller; diviner

ぼくじゅつbokujutsuBỐC THUẬT

enfortune-telling; divination

ぼくじょうbokujouBỐC ĐỊNH

endeciding through (tortoise-shell) divination

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卜 (Bốc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict