Kaori Dict

卜伝流

ぼくでんりゅう

bokudenryuu

Âm Hán-Việt: BỐC TRUYỀN LƯU

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卜伝流 (ぼくでんりゅう) — Shinto-ryu (school of kenjutsu) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict